DS SV K 35 ngành NN Tiếng Nhật còn thiếu hồ sÆ¡ 打å°
周二, 2012年 10月 30日 09:18
Mã SV Há» Tên Phái Ngày Sinh Bản sao  há»c bạ Bản sao Bằng TNPTTH Bản sao GKSinh Giấy cam kết PVN Lý lịch
HSSV
Ghi chú
K34.755.050 Nguyễn Hồ Thuyên Trâm 1 281189
K35.755.001 Trần Công An 0 10189 CKMT
K35.755.002 Hà Mai Ãnh 1 180391 X
K35.755.003 Hồ Quang Nhật Ãnh 0 230383 X X X GBNH,CKMT
K35.755.004 Voòng Chung Bình 1 270391 X
K35.755.005 Trần Chiêu Chiêu 0 120891 X
K35.755.007 Lê Thị Phước Duyên 1 220791 X
K35.755.008 Huỳnh Minh Äăng 0 280891 X
K35.755.009 Vương Thái Hằng 1 221091 X
K35.755.010 Vũ Thị Hà 1 281191 X
K35.755.011 Bùi Thị Ngá»c Hà 1 70791 X
K35.755.012 Nguyễn Thị Thu Hoài 1 71091 X X CKMT
K35.755.013 Nguyễn Khánh Hoàng 0 131091 X
K35.755.014 Phạm Huy Hòa 0 130690
K35.755.015 Phạm Thị Thu Huyá»n 1 10187
K35.755.016 DÆ°Æ¡ng Thị Mỹ Huyá»n 1 261191 X
K35.755.017 Nguyá»…n Mai HÆ°Æ¡ng 1 150991 X
K35.755.020 Nguyá»…n Thanh Kim Kiá»u 1 31291 X
K35.755.021 Nguyá»…n Thị Ãi Lan 1 260691 X
K35.755.022 Tăng Thị Hoa Linh 1 280291 X CKMT
K35.755.024 Phạm Thanh Mai 1 61291 X
K35.755.025 Trần Thanh Mai 1 81191 X
K35.755.026 Vũ Thị Hồng Mai 1 80591 X
K35.755.027 Nguyễn Tiến Mẫn 0 280683
K35.755.028 Trần Ngá»c Trà Mi 1 161091 X
K35.755.029 Vũ Thị Thúy Nga 1 100791 X
K35.755.030 Nguyễn Thị Ngà 1 210691 X
K35.755.031 Phan Thị Thanh Ngá»c 1 240391 X
K35.755.033 Nguyễn Thị Thu Nguyệt 1 201088
K35.755.034 Nguyễn Thị Quỳnh Như 1 60291 X
K35.755.035 Dương Hà Như 1 10190
K35.755.037 Phạm Yến Phương 1 180891 X
K35.755.039 Lê Hà Vân Phương 1 90591 X
K35.755.041 Nguyá»…n Thanh Sang 0 30584
K35.755.044 Äặng Hữu Thắng 0 90391 X
K35.755.045 Vũ Thị Thu Thảo 1 300191 X
K35.755.046 Nguyễn Thị Thúy 1 200791 X
K35.755.047 Äồng Thị Hồng Thủy 1 270291 X CKMT
K35.755.048 Phùng Lệ Thư 1 140691 X
K35.755.049 Trần Thị Hoài Thương 1 160991 X CKMT
K35.755.053 Nguyễn Tiến Trung 0 301289
K35.755.055 Trần Thị Minh Tuyá»n 1 90789
K35.755.056 Tôn Nữ Thanh Tú 1 290591 X
K35.755.058 Hồ Äắc Lê Vy 1 10891 X
K35.755.059 Nguyá»…n PhÆ°Æ¡ng Vy 1 241191 X
K35.755.060 Nguyễn Thanh Xuân 1 230491 X
K35.755.061 Nguyá»…n Thị Ngá»c Yến 1 220491 X
K35.755.062 VÅ© Thị PhÆ°Æ¡ng Ãnh 1 140991 X
K35.755.063 Vy Thị Ngá»c Bích 1 180391 X
K35.755.064 Hồ Tuyết Hạnh 1 70491 X
K35.755.065 Nguyễn Thị Thu Hà 1 180391 X
K35.755.066 Huỳnh Thanh Hiá»n 1 171191 X
K35.755.068 Bùi Äình Lan HÆ°Æ¡ng 1 201191 X
K35.755.070 Huỳnh Thanh Phúc 1 151291 X
K35.755.071 Nguyễn Thị Thu Thảo 1 130791 X CKMT
K35.755.073 Nguyễn Thị Thanh Trúc 1 270691 X
K35.755.074 Nguyễn Thị Phi Vân 1 80791 X CKMT
K35.755.075 Nguyễn Thị Thu Vân 1 250991 X